Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
air sac


noun
1. a tiny sac for holding air in the lungs;
formed by the terminal dilation of tiny air passageways
Syn:
alveolus, air cell
Derivationally related forms:
alveolate (for: alveolus)
Hypernyms:
sac
Part Holonyms:
lung
2. any of the thin-walled extensions of the tracheae of insects
Hypernyms:
sac
Part Holonyms:
insect
3. any of the membranous air-filled extensions of the lungs of birds
Hypernyms:
sac
Part Holonyms:
bird


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.